Võ Tá Lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam: "Võ Tá Lý" là tên của một võ tướng, một danh thần thời Lê trung hưng, sống vào cuối thế kỷ 18, quê ở làng Hà Hoàng, huyện Thạch Hà, trấn Nghệ An (nay thuộc tỉnh Hà Tĩnh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sử sách ghi chép về công lao của Võ Tá Lý trong việc dẹp loạn.
- Đền thờ Võ Tá Lý được xây dựng tại quê hương ông để ghi nhớ công ơn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Công lao của Võ Tá Lý": dùng để nói đến những đóng góp, chiến công của nhân vật này trong lịch sử.
- Công lao của Võ Tá Lý được triều đình ghi nhận bằng tước Quận công.
"Theo gương Võ Tá Lý": cụm từ mang tính ẩn dụ, khuyên người ta noi theo tấm gương trung quân, ái quốc, dẹp loạn giữ yên bờ cõi.
- Các tướng sĩ nên theo gương Võ Tá Lý, hết lòng vì dân vì nước.
Biến thể và từ liên quan
Quận công Võ Tá Lý: cách gọi trang trọng, nhấn mạnh tước vị của ông.
- Lăng mộ Quận công Võ Tá Lý là một di tích lịch sử cấp tỉnh.
Danh thần Võ Tá Lý: cách gọi tôn kính, xem ông là bậc bề tôi có danh tiếng.
- Danh thần Võ Tá Lý được người dân địa phương hết mực kính trọng.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ chức vụ/vai trò tương đương)
- Võ tướng: người chỉ huy quân đội.
- Danh thần: bề tôi có tiếng tăm, công trạng.
Thành ngữ/tục ngữ liên quan
- "Dẹp loạn như Võ Tá Lý": thành ngữ ca ngợi khả năng dẹp yên các cuộc nổi loạn một cách nhanh chóng và hiệu quả, lấy hình tượng từ sự kiện lịch sử.
- Vị tướng trẻ ấy dẹp loạn như Võ Tá Lý, mang lại bình yên cho vùng biên ải.
- (cuối thế kỷ 18, Hà Hoàng, Thạch Hà, Hà Tĩnh) Năm 1740, được phong Quận công, đã đánh thắng những cuộc bạo động ở vùng Đông Yên (Hải Hưng)